đầu trang

Giá bán của HTC One E9 16GB Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 4.694.000 đ
từ Adayroi
3 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 4.694.000 đ - 8.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2 GHz

Họ bộ xử lý

MediaTek

Model vi xử lý

Helio X10

Số lõi bộ xử lý

8

Màn hình

Kích thước màn hình

14 cm (5.5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hình

Phẳng

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

148 g

Chiều rộng

7,65 cm

Độ dày

7,49 mm

Chiều cao

15,7 cm

hệ thống mạng

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Bluetooth
Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Bộ nhớ trong RAM

2048 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

2000 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Loại cảm biến

BSI

Pin

Dung lượng pin

2800 mAh

Thời gian thoại (2G)

22,4 h

Thời gian chờ (2G)

554 h

Thời gian thoại (3G)

14,9 h

Thời gian chờ (3G)

631 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao