Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của HTC One M10 32GB Bạc tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 15.490.000 đ
từ Lazada
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 15.490.000 đ - 15.490.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,2 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

820

Số lõi bộ xử lý

4

Máy tính 64-bit

Màn hình

Kích thước màn hình

13,2 cm (5.2")

Độ phân giải màn hình

2560 x 1440 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hình

Phẳng

Loại màn hình

LCD

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

564 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

USB Type-C

Phiên bản USB

3.0 (3.1 Gen 1)

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

161 g

Chiều rộng

7,19 cm

Độ dày

9 mm

Chiều cao

14,6 cm

hệ thống mạng

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.2

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)
AirPlay
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

32 GB

Bộ nhớ trong RAM

4096 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

200 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

6

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

12 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video

720p, 1080p, 2160p

Tốc độ khung hình

120 fps

Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Chế độ ban đêm
Nhận diện nụ cười

Pin

Dung lượng pin

3000 mAh

Thời gian chờ (3G)

456 h

Thời gian chờ (4G)

456 h

Thời gian duyệt web (3G)

27 h

Thời gian duyệt web (4G)

27 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Bạc

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao