Giá bán của Huawei MediaPad MediaPad T3 8.0 tại Việt Nam

So sánh giá Huawei MediaPad MediaPad T3 8.0

Tin mới về Huawei MediaPad MediaPad T3 8.0




Thông số Huawei MediaPad MediaPad T3 8.0

Huawei MediaPad MediaPad T3 8.0 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMediaPad 10 FHD
NgàyJan 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,4 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Cấu trúc bộ xử lýARM Cortex-A9
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Màn hình
Kích thước màn hình25,6 cm (10.1")
Độ phân giải màn hình1920 x 1200 pixels
Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Công nghệ hiển thịIPS
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm
Số lượng loa gắn liền2
Hệ thống âm thanhDolby Digital Plus
Cổng giao tiếp
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe
Kết nối tai nghe3.5 mm
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng257,4 mm
Độ dày8,8 mm
Chiều cao175,9 mm
Trọng lượng590 g
hệ thống mạng
3G
Bluetooth
Tiêu chuẩn Wi-FiIEEE 802.11n
4G
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth3.0
Kết nối mạng Ethernet / LAN
2G
Tiêu chuẩn 2GEDGE,GPRS
Tiêu chuẩn 3GDC-HSPA+,HSPA,HSPA+,WCDMA
Dung lượng
Dung lượng lưu trữ bên trong16 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Phương tiện lưu trữFlash
Dung lượng thẻ nhớ tối đa32 GB
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid
Phiên bản hệ điều hành4.0
Máy ảnh
Camera sau
Độ phân giải camera sau1,3 MP
Camera trước
Độ phân giải camera trước8 MP
Pin
Dung lượng pin6600 mAh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Thiết kế
Hệ số hình dạngbảng
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu trắng
Loại thiết bịMáy tính bảng cỡ toàn phần
Đầu đọc dấu vân tay
Hiệu suất
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hỗ trợ định dạng âm thanhAPE,FLAC,MIDI,MP3,OGG,RA-Lossless,WAV,WMA
Các định dạng video3GP,ASF,MOV,MP4,RM,RMVB

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm