Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Huawei MediaPad T1 7.0 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 2.146.000 đ
từ Adayroi
8 ưu đãi tại 4 cửa hàng có giá từ 2.146.000 đ - 3.990.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 3 ưu đãi từ Lazada

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ MediaMart
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ MediaMart

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Đánh giá

techz.vn
Reviewed on 2016-03-04
Hướng đến đối tượng sinh viên và những người có mức thu nhập thấp, MediaPad T1 phiên bản 701UA thuộc phân khúc cận tầm trung, đáp ứng khá ổn cho nhu cầu học tập và giải trí cơ bản nhất.Với mức giá khoảng 2.9 triệu đồng, MediaPad T1-701UA thuộc dòng Premiu...
Read More >
chomobi.com
Reviewed on 2016-01-16
Với mức giá khoảng 2.9 triệu đồng, MediaPad T1-701UA thuộc dòng Premium Edition, bản nâng cấp đối với T1-701U, giúp cải thiện và đem lại trải nghiệm tốt hơn so với dòng T1-701U. Mặc dù MediaPad T1 nằm trong phân khúc cận tầm trung, thế nhưng kiểu dáng vẫn...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,2 GHz

Họ bộ xử lý

Spreadtrum

Model vi xử lý

SC7731G

Cấu trúc bộ xử lý

ARM7

Số lõi bộ xử lý

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

1 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

17,8 cm (7")

Độ phân giải màn hình

1024 x 600 pixels

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Công nghệ hiển thị

IPS

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Âm thanh

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng Micro USB 2.0

1

Giắc cắm micro
Kết nối tai nghe

3.5 mm

Đầu ra tai nghe
Giắc cắm đầu vào DC

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

107 mm

Độ dày

8,5 mm

Chiều cao

191,8 mm

Trọng lượng

278 g

hệ thống mạng

3G
Bluetooth
Tiêu chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11n

4G
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Phiên bản Bluetooth

4.0 BLE

Kết nối mạng Ethernet / LAN
2G
Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA+, HSUPA

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

32 GB

Phương tiện lưu trữ

Flash

Phần mềm

Nền

Android

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.4

Máy ảnh

Camera sau
Độ phân giải camera sau

2 MP

Camera trước
Độ phân giải camera trước

2 MP

Pin

Công nghệ pin

Lithium Polymer (LiPo)

Dung lượng pin

4100 mAh

Thời gian chờ

300 h

Thời gian phát lại video liên tục

12 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

8 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

bảng

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Màu trắng

Loại thiết bị

Phablet

Hiệu suất

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Thiết bị đo gia tốc
Hỗ trợ định dạng âm thanh

AAC, AAC+, AMR-NB, FLAC, MIDI, MP3

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

BMP, GIF, JPG, PNG

Các định dạng video

H.263, H.264, MPEG4, VP8, Xvid