đầu trang

Giá bán của Huawei P8Lite tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật

So sánh giá

Đánh giá

voz.vn
Reviewed on 2016-01-22
Dạo này thấy mọi người cũng xôn xao bàn luận về mấy em điện thoại phân khúc giá dưới 5 triệu cũng nhiều, mình cũng xin đóng góp tí ý kiến. Theo mình thấy thì hiện tại tại phân khúc điện thoại tầm trung luôn có sự cạnh tranh mãnh liệt, đặc biệt là những qu...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,2 GHz

Họ bộ xử lý

Hi-Silicon

Model vi xử lý

Kirin 620

Số lõi bộ xử lý

8

Vi xử lý phụ

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Màn hình phụ
Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

131 g

Chiều rộng

70,6 mm

Độ dày

7,7 mm

Chiều cao

143 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSUPA, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1700,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

800,1800,2100,2600 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

2 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.0

Máy ảnh

Loại camera sau

Single camera

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Tốc độ khung hình

30 fps

Loại đèn flash

LED

Độ phân giải camera sau

4160 x 2336 pixels

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa)

1920 x 1080 pixels

Chế độ ban đêm

Pin

Công nghệ pin

Lithium Polymer (LiPo)

Dung lượng pin

2200 mAh

Thời gian thoại (2G)

20 h

Thời gian chờ (2G)

600 h

Thời gian thoại (3G)

13 h

Thời gian chờ (3G)

500 h

Thời gian chờ (4G)

450 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn