Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thêm sản phẩm bạn yêu thích vào danh sách chỉ với
một cú nhấp
Bạn sẽ nhận được bản cập nhật mới ngay sau khi tính năng Danh sách yêu thích ra mắt
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Huawei Y635

So sánh giá Huawei Y635

Tin tức về Huawei Y635




Thông số kỹ thuật Huawei Y635

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuY635
NgàyApr 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,2 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lýMSM 8916
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình12,7 cm (5")
Độ phân giải màn hình854 x 480 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hìnhIPS
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng178 g
Chiều rộng72,9 mm
Độ dày10,2 mm
Chiều cao144 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMMicroSIM
Tiêu chuẩn 2GEDGE,GSM
Tiêu chuẩn 3GHSPA+,HSUPA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.0 LE
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G900,1900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G800,900,1800,2100,2600 MHz
Tethering (chế độ modem)
Dung lượng
Dung lượng RAM1 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong8 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa32 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid
Phiên bản hệ điều hành4.4
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Độ phân giải camera sau5 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước2 MP
Quay video
Các chế độ quay video1080p,720p
Loại đèn flashLED
Độ phân giải camera sau2592 x 1920 pixels
Độ phân giải quay video (tối đa)1920 x 1080 pixels
Pin
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Dung lượng pin2000 mAh
Thời gian thoại (3G)15 h
Thời gian chờ (3G)300 h
Thời gian thoại (2G)15 h
Thời gian chờ (2G)300 h
Thời gian chờ (4G)300 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Đa phương tiện
Đài FM
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC,AAC+,AMR-NB,eAAC+,MIDI,MP3,PCM
Hỗ trợ định dạng videoH.263,H.264,MPEG4
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay