Intel Atom x5-Z8550 & Thông số

So sánh giá Intel Atom x5-Z8550

Thông số kỹ thuật Intel Atom x5-Z8550

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuIntel Atom® x5-Z8550 Processor (2M Cache, up to 2.40 GHz)
NgàyJun 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel® Atom™
Tốc độ bộ xử lý1,44 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1380
Linh kiện dành choĐiện thoại thông minh/Máy tính bảng
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
HộpKhông
Model vi xử lýx5-Z8550
Các luồng của bộ xử lý4
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Atom x5 series
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Tần số turbo tối đa2,40 GHz
Tên mã bộ vi xử lýCherry Trail
Bộ nhớ
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý8 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1600 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 400
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board8 GB
Các đầu ra card đồ họa on-board được hỗ trợEmbedded DisplayPort (eDP),HDMI
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)600 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst600 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Hỗ trợ card đồ họa on-board 4K
Độ phân giải tối đa card đồ họa on-board (eDP - Integrated Flat Panel)2560 x 1600 pixels
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (HDMI)3840 x 2160 pixels
Số lượng các khối thực hiện lệnh12