đầu trang

Giá bán của Intel Celeron G1840 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 690.000 đ
từ namhaipc.com
11 ưu đãi tại 7 cửa hàng có giá từ 690.000 đ - 900.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi
850.000 đ

. Miễn phí giao hàng trong nội thành TP.Nam Định hoặc đơn hàng từ 1.000.000 VND.                            

. Phí giao hàng thay đổi theo địa điểm. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết.

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 3 ưu đãi từ Lazada
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Sendo.vn
Hiển thị tất cả các ưu đãi
Intel Celeron G1840 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
Hồng Kông HKD 2,556
In-đô-nê-xi-a IDR 475,000
Ma-lai-xi-a MYR 223
Phi-líp-pin PHP 2,512
Thái Lan THB 1,850
Việt Nam VND 690,000

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Họ bộ xử lý

Intel Celeron G

Tốc độ bộ xử lý

2,8 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Đầu cắm bộ xử lý

Socket H3 (LGA 1150)

Linh kiện dành cho

Máy tính cá nhân

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Hộp
Dòng vi xử lý

Intel Celeron Processor G1000 series for Desktop

Model vi xử lý

G1840

Các luồng của bộ xử lý

2

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

32-bit, 64-bit

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

2 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

L2

Chia bậc

C0

Phát hiện lỗi FSB Parity
Loại bus

DMI2

Tên mã bộ vi xử lý

Haswell

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

32 GB

Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1333 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

21,3 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

350 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1050 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

1 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

11.1

Tính năng

Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
Trạng thái Chờ
Công nghệ Theo dõi nhiệt
Số lượng tối đa đường PCI Express

16

Phiên bản PCI Express

3.0

Cấu hình PCI Express

1x16, 2x8, 1x8+2x4

Hỗ trợ tài liệu hướng dẫn

SSE4.1, SSE4.2

Kích cỡ đóng gói của vi xử lý

37.5

Công suất thoát nhiệt TDP

54, 53

Mã của bộ xử lý

SR1RR

Khả năng mở rộng

1S

Cấu hình bộ xử lý trung tâm (tối đa)

1

Các tùy chọn nhúng sẵn có
Graphics & IMC lithography

22 nm

Thông số kỹ thuật giải pháp nhiệt

PCG 2013C

ID ARK vi xử lý

80800

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn