Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thêm sản phẩm bạn yêu thích vào danh sách chỉ với
một cú nhấp
Bạn sẽ nhận được bản cập nhật mới ngay sau khi tính năng Danh sách yêu thích ra mắt
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

So sánh giá Intel Core i3-2120

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

Intel Core i3-2120 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 750.000 đ

Bạn có thể mua Intel Core i3-2120 với mức giá rẻ nhất 750.000 đ tại Sendo.vn đây là mức giá thấp hơn 50% so với Intel Core i3-2120 được bán tại TrungKien Computer Center với giá 1.500.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaTrungKien Computer Center.
Bên cạnh đó, Intel Core i3-2120 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Bukalapak với mức giá từ 725.814 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 1.210.222 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 1.182.385 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 1.401.430 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 1.175.084 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 June 2018, 22:40.

Bảng giá Intel Core i3-2120 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 450.000 VND 725.814
Ma-lai-xi-a MYR 212.00 VND 1.210.222
Phi-líp-pin PHP 2,772.00 VND 1.182.385
Xin-ga-po SGD 83.00 VND 1.401.430
Thái Lan THB 1,683 VND 1.175.084
Việt Nam VND 750.000 VND 750.000

Thông số kỹ thuật Intel Core i3-2120

Intel® Core™ i3-2120 Processor (3M Cache, 3.30 GHz) Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuIntel® Core™ i3-2120 Processor (3M Cache, 3.30 GHz)
NgàyJun 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 2
Tốc độ bộ xử lý3,3 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1155 (Socket H2)
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Hộp
Model vi xử lýi3-2120
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i3-2100 Desktop series
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ vi mạch tương thíchIntel B65 Express, Intel H61 Express, Intel H67 Express, Intel P67 Express, Intel Q67 Express
Chia bậcQ0
Tỷ lệ Bus/Nhân33
Phát hiện lỗi FSB Parity
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Bộ nhớ
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý2
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1066,1333 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)21 GB/s
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 2000
Tần số cơ bản card đồ họa on-board850 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2
Tính năng
Công suất thoát nhiệt TDP65 W
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
Công nghệ Theo dõi nhiệt
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express2.0
Hỗ trợ tài liệu hướng dẫnAVX
Kích cỡ đóng gói của vi xử lý37.5
Mã của bộ xử lýSR05Y
Cấu hình bộ xử lý trung tâm (tối đa)1
Các tùy chọn nhúng sẵn có
ID card đồ họa on-board0x102
ID ARK vi xử lý53426

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay