Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thêm sản phẩm bạn yêu thích vào danh sách chỉ với
một cú nhấp
Bạn sẽ nhận được bản cập nhật mới ngay sau khi tính năng Danh sách yêu thích ra mắt
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Intel Core i3-4170

So sánh giá Intel Core i3-4170

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng

Intel Core i3-4170 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 8.590.000 đ

Bạn có thể mua Intel Core i3-4170 với mức giá rẻ nhất 8.590.000 đ tại Lazada.
Bên cạnh đó, Intel Core i3-4170 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại AliExpress với mức giá từ 2.328.250 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại AliExpress với mức giá từ 2.191.818 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại AliExpress với mức giá từ 2.326.653 đ hoặc Phi-líp-pin tại AliExpress với mức giá từ 2.326.653 đ hoặc Xin-ga-po tại AliExpress với mức giá từ 2.326.653 đ hoặc Thái Lan tại AliExpress với mức giá từ 2.326.881 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 June 2018, 22:39.

Bảng giá Intel Core i3-4170 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 801.00 VND 2.328.250
In-đô-nê-xi-a IDR 1.339.000 VND 2.191.818
Ma-lai-xi-a MYR 407.60 VND 2.326.653
Phi-líp-pin PHP 5,455.00 VND 2.326.653
Xin-ga-po SGD 137.80 VND 2.326.653
Thái Lan THB 3,333 VND 2.326.881
Việt Nam VND 8.590.000 VND 8.590.000

Thông số kỹ thuật Intel Core i3-4170

Intel® Core™ i3-4170 Processor (3M Cache, 3.70 GHz) Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuIntel® Core™ i3-4170 Processor (3M Cache, 3.70 GHz)
NgàyJun 2015
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 4
Tốc độ bộ xử lý3,7 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1150 (Socket H3)
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Hộp
Model vi xử lýi3-4170
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i3-4100 Desktop Series
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ vi mạch tương thíchIntel B85, Intel H81, Intel H87, Intel H97, Intel Q85, Intel Q87, Intel Z87, Intel Z97
Chia bậcC0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Bộ nhớ
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM,DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1,5 V
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4400
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board2 GB
Các đầu ra card đồ họa on-board được hỗ trợDVI,DisplayPort,Embedded DisplayPort (eDP),HDMI,VGA (D-Sub)
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1150 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.1/12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (DisplayPort)3840 x 2160 pixels
Độ phân giải tối đa card đồ họa on-board (eDP - Integrated Flat Panel)3840 x 2160 pixels
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (HDMI)4096 x 2304 pixels
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (VGA)1920 x 1200 pixels
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (DisplayPort)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (eDP - Integrated Flat Panel)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (HDMI)24 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (VGA)60 Hz
Tính năng
Công suất thoát nhiệt TDP54 W
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
Trạng thái Chờ
Công nghệ Theo dõi nhiệt
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,1x8+2x4,2x8
Hỗ trợ tài liệu hướng dẫnAVX 2.0,SSE4.1,SSE4.2
Kích cỡ đóng gói của vi xử lý37.5 x 37.5
Mã của bộ xử lýSR1PL
Khả năng mở rộng1S
Cấu hình bộ xử lý trung tâm (tối đa)1
Các tùy chọn nhúng sẵn có
Graphics & IMC lithography22 nm
Thông số kỹ thuật giải pháp nhiệtPCG 2013C
ID card đồ họa on-board0x41E
ID ARK vi xử lý77490

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay