đầu trang

Giá bán của Intel Core i3-4170 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 6.799.000 đ
từ Lazada
5 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 6.799.000 đ - 9.991.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 3 ưu đãi từ Lazada
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Long Bình Company

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Họ bộ xử lý

Intel Core i3-4xxx

Tốc độ bộ xử lý

3,7 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Đầu cắm bộ xử lý

LGA1150

Linh kiện dành cho

Máy tính cá nhân

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Hộp
Dòng vi xử lý

Intel Core i3-4100 Desktop Series

Model vi xử lý

i3-4170

Các luồng của bộ xử lý

4

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Bộ vi mạch tương thích

Intel B85, Intel H81, Intel H87, Intel H97, Intel Q85, Intel Q87, Intel Z87, Intel Z97

Chia bậc

C0

Loại bus

DMI2

Tên mã bộ vi xử lý

Haswell

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

32 GB

Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3-SDRAM, DDR3L-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1333,1600 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

25,6 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1,5 V

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics 4400

Các đầu ra card đồ họa on-board được hỗ trợ

DVI, DisplayPort, Embedded DisplayPort (eDP), HDMI, VGA (D-Sub)

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

350 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1150 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

2 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (HDMI)

4096 x 2304 pixels

Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (DisplayPort)

3840 x 2160 pixels

Độ phân giải tối đa card đồ họa on-board (eDP - Integrated Flat Panel)

3840 x 2160 pixels

Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (VGA)

1920 x 1200 pixels

Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (HDMI)

24 Hz

Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (DisplayPort)

60 Hz

Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (eDP - Integrated Flat Panel)

60 Hz

Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (VGA)

60 Hz

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

11.1/12

Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board

4.3

Tính năng

Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
Trạng thái Chờ
Công nghệ Theo dõi nhiệt
Số lượng tối đa đường PCI Express

16

Phiên bản PCI Express

3.0

Cấu hình PCI Express

1x16, 1x8+2x4, 2x8

Hỗ trợ tài liệu hướng dẫn

AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2

Kích cỡ đóng gói của vi xử lý

37.5 x 37.5

Công suất thoát nhiệt TDP

54 W

Mã của bộ xử lý

SR1PL

Khả năng mở rộng

1S

Cấu hình bộ xử lý trung tâm (tối đa)

1

Các tùy chọn nhúng sẵn có
Graphics & IMC lithography

22 nm

Thông số kỹ thuật giải pháp nhiệt

PCG 2013C

ID ARK vi xử lý

77490

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn