Giá Intel Core i3-6300 và Thông số

Giá tốt nhất tại Lazada
Ưu đãi giá thấp nhất
Khuyến mãi 11.11
7.500.000 đ
3.300.000 đ

So sánh giá Intel Core i3-6300

Intel Core i3-6300 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.300.000 đ

Bạn có thể mua Intel Core i3-6300 với mức giá rẻ nhất 3.300.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 0% so với Intel Core i3-6300 được bán tại Sendo với giá 3.300.000 đ.
Bên cạnh đó, Intel Core i3-6300 cũng có thể được mua từ Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 5.372.201 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 5.174.694 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 4.869.371 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

So sánh giá CPU Intel Core i3-6300 mới nhất

Bảng giá Intel Core i3-6300 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 968.60 5.372.201 đ
Phi-líp-pin PHP 11,699.00 5.174.694 đ
Xin-ga-po SGD 287.40 4.869.371 đ
Việt Nam VND 3.300.000 3.300.000 đ

Thông số kỹ thuật Intel Core i3-6300

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuIntel Core i3-6300
NgàyMar 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 6
Tốc độ bộ xử lý3,8 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1151 (Socket H4)
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Model vi xử lýi3-6300
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống8 GT/s
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i3-6300 Desktop Series
Bộ nhớ cache của bộ xử lý4 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Chia bậcS0
Loại busDMI3
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Bộ nhớ
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý64 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3L-SDRAM,DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600,1866,2133 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)34,1 GB/s
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1,35 V
Điện
Công suất thoát nhiệt TDP51 W
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 530
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board64 GB
Các đầu ra card đồ họa on-board được hỗ trợDVI,DisplayPort,Embedded DisplayPort (eDP),HDMI
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1150 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (DisplayPort)4096 x 2304 pixels
Độ phân giải tối đa card đồ họa on-board (eDP - Integrated Flat Panel)4096 x 2304 pixels
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (HDMI)4096 x 2304 pixels
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (DisplayPort)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (eDP - Integrated Flat Panel)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (HDMI)24 Hz