So sánh giá Intel Core i5-2400

Intel Core i5-2400 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 950.000 đ

Bạn có thể mua Intel Core i5-2400 với mức giá rẻ nhất 950.000 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 29% so với Intel Core i5-2400 được bán tại Sendo với giá 1.330.000 đ.
Bên cạnh đó, Intel Core i5-2400 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 686.111 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 1.490.972 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 1.654.167 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 1.431.481 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 1.444.444 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào December 2019.

So sánh giá CPU Intel Core i5-2400 mới nhất

Bảng giá Intel Core i5-2400 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 415.000 686.111 đ
Ma-lai-xi-a MYR 268.22 1.490.972 đ
Phi-líp-pin PHP 3,624.00 1.654.167 đ
Xin-ga-po SGD 84.00 1.431.481 đ
Thái Lan THB 1,890 1.444.444 đ
Việt Nam VND 950.000 950.000 đ

Thông số kỹ thuật Intel Core i5-2400

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫui5-2400
NgàyJun 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý2nd gen Intel® Core™ i5
Tốc độ bộ xử lý3,1 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1155 (Socket H2)
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Hộp
Model vi xử lýi5-2400
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-2400 Desktop series
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Chia bậcD2
Tỷ lệ Bus/Nhân31
Tần số turbo tối đa3,4 GHz
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)21 GB/s
Mã của bộ xử lýSR00Q
ID ARK vi xử lý52207
Generation2nd Generation
Bộ nhớ
Các kênh bộ nhớLưỡng
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1066,1333 MHz
ECCKhông
Điện
Công suất thoát nhiệt TDP95 W
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 2000
Tần số cơ bản card đồ họa on-board850 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2
ID card đồ họa on-board0x102