So sánh giá Intel Core i5-4460

Intel Core i5-4460 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 2.424.458 đ

Bạn có thể mua Intel Core i5-4460 với mức giá rẻ nhất 2.424.458 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 86% so với Intel Core i5-4460 được bán tại Lazada với giá 17.450.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại ShopeeSendo.
Bên cạnh đó, Intel Core i5-4460 cũng có thể được mua từ Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 2.537.705 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 2.365.625 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 2.337.023 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

So sánh giá CPU Intel Core i5-4460 mới nhất

Bảng giá Intel Core i5-4460 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 455.00 2.537.705 đ
Phi-líp-pin PHP 5,173.00 2.365.625 đ
Xin-ga-po SGD 137.00 2.337.023 đ
Việt Nam VND 2.424.458 2.424.458 đ

Thông số kỹ thuật Intel Core i5-4460

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫui5-4460
NgàySep 2014
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý4th gen Intel® Core™ i5
Tốc độ bộ xử lý3,2 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1150 (Socket H3)
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Hộp
Model vi xử lýi5-4460
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-4400 Desktop Series
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ vi mạch tương thíchIntel® H81, Intel® H87, Intel® H97, Intel® Z87, Intel® Z97
Chia bậcC0
Tần số turbo tối đa3,4 GHz
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
Mã của bộ xử lýSR1QK
ID ARK vi xử lý80817
Generation4th Generation
Bộ nhớ
Các kênh bộ nhớLưỡng
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM,DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600 MHz
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1,5 V
ECCKhông
Điện
Công suất thoát nhiệt TDP84 W
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 4600
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board2 GB
Các đầu ra card đồ họa on-board được hỗ trợDisplayPort,Embedded DisplayPort (eDP),HDMI,VGA (D-Sub)
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2/12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (DisplayPort)3840 x 2160 pixels
Độ phân giải tối đa card đồ họa on-board (eDP - Integrated Flat Panel)3840 x 2160 pixels
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (HDMI)4096 x 2304 pixels
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (VGA)1920 x 1200 pixels
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (DisplayPort)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (eDP - Integrated Flat Panel)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (HDMI)24 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (VGA)60 Hz
ID card đồ họa on-board0x412