So sánh giá Intel Core i5-4590

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
Intel Bộ vi xử lí Core i5 4590 (Up to 3.7Ghz/ 6Mb cache) Tray tặng kèm tản nhiệt
Ưu đãi giá thấp nhất
1.600.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Intel i5 4590 TRAY (3.30GHz 6M) + Fan
2.390.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Intel Bộ vi xử lý Core I5 4590 (4 lõi - 4 luồng) + Bộ Quà Tặng
3.350.060 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Intel Bộ vi xử lý Core I5 4590 (4 lõi - 4 luồng) + Bộ Quà Tặng - Hàng Nhập Khẩu
3.445.776 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
+ 1 Ưu đãi khác

Intel Core i5-4590 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.600.000 đ

Bạn có thể mua Intel Core i5-4590 với mức giá rẻ nhất 1.600.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 68% so với Intel Core i5-4590 được bán tại Sang với giá 4.930.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại SendoFado.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2019.

Thông số kỹ thuật Intel Core i5-4590

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫui5-4590
NgàyJun 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý4th gen Intel® Core™ i5
Tốc độ bộ xử lý3,3 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1150 (Socket H3)
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Hộp
Model vi xử lýi5-4590
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-4500 Desktop Series
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ vi mạch tương thíchIntel® B85, Intel® H81, Intel® H87, Intel® H97, Intel® Q85, Intel® Q87, Intel® Z87, Intel® Z97
Chia bậcC0
Tần số turbo tối đa3,7 GHz
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
Mã của bộ xử lýSR1QJ
ID ARK vi xử lý80815
Generation4th Generation
Bộ nhớ
Các kênh bộ nhớLưỡng
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM,DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600 MHz
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1,5 V
ECCKhông
Điện
Công suất thoát nhiệt TDP84 W
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 4600
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board2 GB
Các đầu ra card đồ họa on-board được hỗ trợDisplayPort,Embedded DisplayPort (eDP),HDMI,VGA (D-Sub)
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1150 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2/12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (DisplayPort)3840 x 2160 pixels
Độ phân giải tối đa card đồ họa on-board (eDP - Integrated Flat Panel)3840 x 2160 pixels
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (HDMI)4096 x 2304 pixels
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (VGA)1920 x 1200 pixels
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (DisplayPort)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (eDP - Integrated Flat Panel)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (HDMI)24 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (VGA)60 Hz
ID card đồ họa on-board0x412