Giá Intel Core i5-6500 và Thông số

Giá tốt nhất tại AliExpress
Ưu đãi giá thấp nhất
5.849.000 đ
2.790.000 đ

So sánh giá Intel Core i5-6500

Intel Core i5-6500 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 2.790.000 đ

Bạn có thể mua Intel Core i5-6500 với mức giá rẻ nhất 2.790.000 đ tại AliExpress đây là mức giá thấp hơn 48% so với Intel Core i5-6500 được bán tại Sendo với giá 5.360.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaShopee.
Bên cạnh đó, Intel Core i5-6500 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 6.742.636 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại AliExpress với mức giá từ 4.325.070 đ hoặc Phi-líp-pin tại Pc Bodega với mức giá từ 4.717.962 đ hoặc Xin-ga-po tại Amazon với mức giá từ 6.739.846 đ hoặc Thái Lan tại Advice Online với mức giá từ 4.193.486 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

So sánh giá CPU Intel Core i5-6500 mới nhất

Bảng giá Intel Core i5-6500 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 2,271.00 6.742.636 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 2.718.000 4.325.070 đ
Phi-líp-pin PHP 10,650.00 4.717.962 đ
Xin-ga-po SGD 398.60 6.739.846 đ
Thái Lan THB 5,950 4.193.486 đ
Việt Nam VND 2.790.000 2.790.000 đ

Thông số kỹ thuật Intel Core i5-6500

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫui5-6500
NgàyJun 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 6
Tốc độ bộ xử lý3,2 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1151 (Socket H4)
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Hộp
Model vi xử lýi5-6500
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống8 GT/s
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-6500 Desktop Series
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ vi mạch tương thíchIntel® B150, Intel® H110, Intel® H170, Intel Q150, Intel® Q170, Intel® Z170
Chia bậcR0
Tần số turbo tối đa3,6 GHz
Loại busDMI3
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Mã của bộ xử lýSR2L6
ID ARK vi xử lý88184
Bộ nhớ
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý64 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3L-SDRAM,DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600,1866,2133 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)34,1 GB/s
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1,35 V
Điện
Công suất thoát nhiệt TDP65 W
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 530
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board64 GB
Các đầu ra card đồ họa on-board được hỗ trợDVI,DisplayPort,Embedded DisplayPort (eDP),HDMI
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1050 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Hỗ trợ card đồ họa on-board 4K
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (DisplayPort)4096 x 2304 pixels
Độ phân giải tối đa card đồ họa on-board (eDP - Integrated Flat Panel)4096 x 2304 pixels
Độ phân giải tối đa của card đồ họa on-board (HDMI)4096 x 2304 pixels
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (DisplayPort)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (eDP - Integrated Flat Panel)60 Hz
Tần số quét card đồ họa on-board ở độ phân giải tối đa (HDMI)24 Hz
ID card đồ họa on-board0x1912