LEAGOO Elite 5 16GB Trắng & Thông số

Bộ nhớ
16GB Hết hàng
Màu sắc
Trắng

So sánh giá LEAGOO Elite 5 16GB Trắng

So sánh giá Điện thoại LEAGOO Elite 5 16GB Trắng mới nhất

Tổng hợp giá LEAGOO Elite 5 16GB Trắng mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
LEAGOO Elite 5 16GB Trắng Hết hàng

Thông số kỹ thuật LEAGOO Elite 5 16GB Trắng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuElite 5
NgàyFeb 2017
Màn hình
Kích thước màn hình14 cm (5.5")
Độ phân giải màn hình1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhIPS
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỉ lệ màn hình16:9
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Mật độ điểm ảnh267 ppi
Màn hình phụKhông
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng176 g
Chiều rộng77 mm
Độ dày8,9 mm
Chiều cao154,6 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
Thế hệ mạng thiết bị di động4G
Tiêu chuẩn 3GWCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Wi-Fi
Bluetooth
Tiêu chuẩn 2GGSM
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G800,1800,2100,2600 MHz
Tethering (chế độ modem)
Dung lượng
Dung lượng RAM2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong16 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa32 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid 5.1
App distribution platformGoogle Play
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Độ phân giải camera sau13 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước8 MP
Đèn flash camera sau
Lấy nét tự động
Quay video
Pin
Dung lượng pin4000 mAh
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao