đầu trang

Giá bán của Lenovo C40-30 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 10.712.000 đ
từ F5CORP
4 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 10.712.000 đ - 15.950.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 3 ưu đãi từ F5CORP
15.950.000 đ

. Miễn phí giao hàng trong phạm vi 6 km (tính phí 10.000 VND từ km thứ 7 trở đi) tất cả các quận nội & ngoại thành TP.HCM                            

. Phí giao hàng thay đổi theo địa điểm. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Lenovo C40-30 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
In-đô-nê-xi-a IDR 6,220,000
Xin-ga-po SGD 783
Thái Lan THB 16,380
Việt Nam VND 10,712,000

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,4 GHz

Họ bộ xử lý

Intel® Celeron®

Model vi xử lý

2957U

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

2

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

2 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Máy tính 64-bit
Phiên bản PCI Express

2.0

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1168

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

D0

Loại bus

DMI2

Tên mã bộ vi xử lý

Haswell

Công suất thoát nhiệt TDP

15 W

Dòng vi xử lý

Intel Celeron Processor 2000 series for Mobile

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

10

Cấu hình PCI Express

4x1, 1x4

Tjunction

100 °C

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

16 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3L-SDRAM, LPDDR3-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1333,1600 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

25,6 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Bộ nhớ trong tối đa

8 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3L-SDRAM

Khe cắm bộ nhớ

1

Loại khe bộ nhớ

SO-DIMM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Bố cục bộ nhớ

1 x 4 GB

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD±RW

Màn hình

Kích thước màn hình

54,6 cm (21.5")

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Kiểu HD

Không hỗ trợ

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Độ nét cao toàn phần
Tỉ lệ màn hình

16:9

Màn hình có thể tháo rời

Âm thanh

Hệ thống âm thanh

Dolby Home Theater

Gắn kèm (các) loa
Công suất định mức RMS

6 W

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

3

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

2

Số lượng cổng HDMI

1

Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Cổng kết hợp tai nghe/mic
Tổng số đầu nối SATA

2

Số lượng cổng kết nối SATA III

2

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

529,7 mm

Độ dày

51 mm

Chiều cao

361,5 mm

Trọng lượng

5,5 kg

Điện

Tần số của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều

50/60 Hz

Điện áp đầu vào của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều

100 - 240 V

Chế độ tự động

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Bluetooth

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

500 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt

1

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Giao diện ổ cứng

SATA

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 8.1

Cấu trúc hệ điều hành

64-bit

Nội dung đóng gói

Kèm chuột
Bàn phím
Bao gồm dây điện

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Đồ họa

Card đồ họa on-board
On-board graphics adapter family

Intel HD Graphics

Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

200 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1000 MHz

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Hiệu suất

Sản Phẩm

Máy tính cá nhân

Đa phương tiện

Máy ảnh đi kèm
Tổng số megapixel

1 MP

Độ phân giải máy ảnh

1280 x 720 pixels

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn