Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Lenovo G40-80 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.950.000 đ
từ gialong.com.vn
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 7.950.000 đ - 7.950.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,2 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i5-5xxx

Model vi xử lý

i5-5200U

Tần số turbo tối đa

2,7 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1168

Dòng bộ nhớ cache CPU

L3

Chipset bo mạch chủ

Intel SoC

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

14 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

32-bit, 64-bit

Chia bậc

F0

Loại bus

DMI2

Tên mã bộ vi xử lý

Broadwell

Công suất thoát nhiệt TDP

15 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i5-5200 Mobile series

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

12

Phiên bản PCI Express

2.0

Cấu hình PCI Express

4x1, 2x4

Tjunction

105 °C

Tần số TDP-down có thể cấu hình

600 MHz

Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3L-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Bố cục bộ nhớ

1 x 4 GB

Khe cắm bộ nhớ

2x SO-DIMM

Bộ nhớ trong tối đa

16 GB

Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)

16 GB

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

SO-DIMM

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD±RW

Màn hình

Kích thước màn hình

35,6 cm (14")

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HD

Không hỗ trợ

Tỉ lệ màn hình

16:9

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

2

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

1

Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Số lượng cổng HDMI

1

Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

2,2 kg

Chiều rộng

383,8 mm

Độ dày

264,1 mm

Chiều cao

24,9 mm

Bàn phím

Thiết bị chỉ điểm

Chuột cảm ứng

Bàn phím số
Các phím Windows
Bàn phím nổi

hệ thống mạng

Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Phiên bản Bluetooth

4.0

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

1000 GB

Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

1000 GB

Giao diện ổ cứng

SATA

Tốc độ ổ cứng

5400 RPM

Dung lượng ổ cứng

2.5"

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

MMC, SD

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

FreeDOS

Máy ảnh

Camera trước
Độ phân giải camera trước

1 MP

Độ phân giải camera trước

1280 x 720 pixels

Pin

Công nghệ pin

Lithium Polymer (LiPo)

Số lượng cell pin

4

Công suất pin (Watt giờ)

41 Wh

Thiết kế

Sản Phẩm

Notebook

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Bạc

Hệ số hình dạng

loại gấp

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Discrete graphics adapter
Model card đồ họa on-board

Intel® HD Graphics 5500

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

300 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

900 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

16 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Model card đồ họa rời

AMD Radeon R5 M330

Bộ nhớ card đồ họa rời

2 GB

Số lượng card đồ hoạ có sẵn

1

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

11.2

ID card đồ họa on-board

0x1616