Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Lenovo IdeaCentre 300-22ISU tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 11.900.000 đ
từ Long Bình Company
6 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 11.900.000 đ - 17.490.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 5 ưu đãi từ Long Bình Company

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Money Order/Cheque
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,1 GHz

Họ bộ xử lý

Intel® Pentium®

Model vi xử lý

4405U

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

2 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Máy tính 64-bit
Phiên bản PCI Express

2.0

Đầu cắm bộ xử lý

Socket B2 (LGA 1356)

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

14 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

D1

Tên mã bộ vi xử lý

Skylake

Công suất thoát nhiệt TDP

15 W

Dòng vi xử lý

Intel Pentium 4000 series for Mobile

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

10

Cấu hình PCI Express

1x4, 4x1

TDP-down có thể cấu hình

10 W

Tjunction

100 °C

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

32 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3L-SDRAM, LPDDR3-SDRAM, DDR4-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1866,2133,1600 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

34,1 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Bộ nhớ trong tối đa

8 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR4-SDRAM

Khe cắm bộ nhớ

2

Loại khe bộ nhớ

SO-DIMM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

2133 MHz

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

DIMM/SO-DIMM

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD±RW

Màn hình

Kích thước màn hình

54,6 cm (21.5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Đèn LED phía sau
Tỉ lệ màn hình

16:9

Loại bảng điều khiển

IPS

Màn hình có thể tháo rời
Hình dạng màn hình

Phẳng

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

3

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

2

Đầu ra tai nghe

1

Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

525 mm

Độ dày

53,6 mm

Chiều cao

426,5 mm

Trọng lượng

5,9 kg

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11ac

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

1000 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt

1

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

1000 GB

Tốc độ ổ cứng

7200 RPM

Thẻ nhớ tương thích

MMC, MS PRO, Thẻ nhớ Memory Stick (MS), SD, SDHC, SDXC

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 10 Home

Cấu trúc hệ điều hành

64-bit

Nội dung đóng gói

Kèm chuột
Bàn phím
Thủ công

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Đồ họa

Bộ nhớ card đồ họa rời

2 GB

Model card đồ họa on-board

Intel® HD Graphics 520

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

300 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

950 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

1,74 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

12

Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board

4.4

ID card đồ họa on-board

1916

Hiệu suất

Sản Phẩm

Máy tính cá nhân

Đa phương tiện

Máy ảnh đi kèm
Độ phân giải máy ảnh

1280 x 720 pixels