Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Lenovo IdeaCentre 700 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 16.300.000 đ
từ Long Bình Company
2 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 16.300.000 đ - 18.200.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Long Bình Company

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,2 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i5-6xxx

Model vi xử lý

i5-6400T

Tần số turbo tối đa

2,8 GHz

Số lõi bộ xử lý

4

Các luồng của bộ xử lý

4

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

6 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Tốc độ bus hệ thống

8 GT/s

Máy tính 64-bit
Chipset bo mạch chủ

Intel H110

Phiên bản PCI Express

3.0

Đầu cắm bộ xử lý

LGA1151

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

14 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

R0

Loại bus

DMI3

Tên mã bộ vi xử lý

Skylake

Công suất thoát nhiệt TDP

35 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i5-6400 Desktop series

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

16

Cấu hình PCI Express

1x16, 2x8, 1x8+2x4

Nhiệt độ CPU (Tcase)

66 °C

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

64 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3L-SDRAM, DDR4-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

2133,1333,1600,1866 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

34,1 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1,35 V

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

8 GB

Bộ nhớ trong tối đa

16 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR4-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

2133 MHz

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

DIMM/SO-DIMM

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD±RW

Màn hình

Kích thước màn hình

60,5 cm (23.8")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Độ nét cao toàn phần
Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Tỉ lệ màn hình

16:9

Màn hình có thể tháo rời
Hình dạng màn hình

Phẳng

Âm thanh

Gắn kèm (các) loa
Công suất định mức RMS

6 W

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

2

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

3

Số lượng cổng HDMI

1

Đầu ra tai nghe

1

Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

579 mm

Độ dày

210 mm

Chiều cao

466 mm

Trọng lượng

8,5 kg

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11ac

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

1000 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ

Hybrid-HDD

Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt

1

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Tốc độ ổ cứng

7200 RPM

Giao diện ổ cứng

Serial ATA III

Bộ nhớ của bộ nhớ đệm ổ cứng lai (H-HDD)

8 GB

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC, Thẻ nhớ Memory Stick (MS), MS PRO

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 10 Home

Cấu trúc hệ điều hành

64-bit

Nội dung đóng gói

Kèm chuột
Bàn phím

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cáp

Kensington

Đồ họa

Model card đồ họa rời

NVIDIA GeForce 930A

Bộ nhớ card đồ họa rời

2 GB

Model card đồ họa on-board

Intel® HD Graphics 530

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

350 MHz

Tần số on-board graphics adapter burst

950 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

950 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

1,7 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

12

Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board

4.4

ID card đồ họa on-board

0x1912

Hiệu suất

Sản Phẩm

Máy tính cá nhân

Đa phương tiện

Máy ảnh đi kèm
Tổng số megapixel

2 MP