Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Lenovo IdeaCentre C20-00 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.000.000 đ
từ Long Bình Company
4 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 7.000.000 đ - 7.200.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Long Bình Company

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,6 GHz

Họ bộ xử lý

Intel® Celeron®

Model vi xử lý

N3050

Tần số turbo tối đa

2,16 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

2

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

2 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

L2

Máy tính 64-bit
Phiên bản PCI Express

2.0

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1170

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

14 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

C0

Tên mã bộ vi xử lý

Braswell

Công suất thoát nhiệt TDP

6 W

Dòng vi xử lý

Intel Celeron Processor N3000 series for Mobile

Số lượng tối đa đường PCI Express

4

Cấu hình PCI Express

1x4, 4x1

Tjunction

90 °C

Scenario Design Power (SDP)

4 W

Tích hợp 4G WiMAX
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

8 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3L-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1600 MHz

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Bộ nhớ trong tối đa

8 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3L-SDRAM

Khe cắm bộ nhớ

1

Loại khe bộ nhớ

SO-DIMM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Bố cục bộ nhớ

1 x 4 GB

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

DIMM/SO-DIMM

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD±RW

Màn hình

Kích thước màn hình

49,5 cm (19.5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình

16:9

Màn hình có thể tháo rời
Hình dạng màn hình

Phẳng

Số màu sắc của màn hình

16.78 million colors

Âm thanh

Gắn kèm (các) loa

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

2

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

2

Số lượng cổng HDMI

1

Đầu ra tai nghe

1

Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Tổng số đầu nối SATA

2

Số lượng cổng kết nối SATA III

2

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

488 mm

Độ dày

50 mm

Chiều cao

365 mm

Trọng lượng

3,8 kg

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

1000 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt

1

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

1000 GB

Tốc độ ổ cứng

7200 RPM

Thẻ nhớ tương thích

MMC, MS PRO, Thẻ nhớ Memory Stick (MS), SD, SDHC, SDXC

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 10 Home

Cấu trúc hệ điều hành

64-bit

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Đồ họa

Model card đồ họa rời
Model card đồ họa on-board

Intel® HD Graphics

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

320 MHz

Tần số on-board graphics adapter burst

600 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

8 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board
Số lượng các khối thực hiện lệnh

12

Hiệu suất

Sản Phẩm

Máy tính cá nhân

Mật khẩu BIOS

Đa phương tiện

Máy ảnh đi kèm
Độ phân giải máy ảnh

1280 x 720 pixels