Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Lenovo IdeaCentre C470 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 11.799.000 đ
từ Yes24
2 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 11.799.000 đ - 12.799.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Yes24
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Yes24

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,9 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i3-4xxx

Model vi xử lý

i3-4030U

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Máy tính 64-bit
Phiên bản PCI Express

2.0

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1168

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

D0

Loại bus

DMI2

Tên mã bộ vi xử lý

Haswell

Công suất thoát nhiệt TDP

15 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i3-4000 Mobile series

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

12

Cấu hình PCI Express

4x1, 2x4

Tjunction

100 °C

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

16 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3L-SDRAM, LPDDR3-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1333,1600 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

25,6 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Bộ nhớ trong tối đa

8 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD-RW

Màn hình

Kích thước màn hình

54,6 cm (21.5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Độ nét cao toàn phần
Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Tỉ lệ màn hình

16:9

Màn hình có thể tháo rời

Âm thanh

Hệ thống âm thanh

Dolby Advanced Audio

Gắn kèm (các) loa

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

2

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

1

Đầu ra tai nghe

1

Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Tổng số đầu nối SATA

4

Số lượng cổng kết nối SATA III

4

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

530 mm

Độ dày

50 mm

Chiều cao

437 mm

Trọng lượng

7,6 kg

hệ thống mạng

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Bluetooth

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

1000 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ

HDD

Giao diện ổ cứng

SATA

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 8.1

Cấu trúc hệ điều hành

64-bit

Phần mềm dùng thử

McAfee Internet Security 2013

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Đồ họa

Model card đồ họa on-board

Intel® HD Graphics 4400

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

200 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1000 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

2 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

12

ID card đồ họa on-board

0xA16

Hiệu suất

Sản Phẩm

Máy tính cá nhân

Đa phương tiện

Máy ảnh đi kèm
Độ phân giải máy ảnh

1280 x 720 pixels