Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Lenovo IdeaPad B50-30

So sánh giá Lenovo IdeaPad B50-30

Lenovo IdeaPad B50-30 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 945.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo IdeaPad B50-30 với mức giá rẻ nhất 945.000 đ tại Lazada.
Bên cạnh đó, Lenovo IdeaPad B50-30 cũng có thể được mua từ Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 5.278.193 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 22 June 2018, 19:11.

Bảng giá Lenovo IdeaPad B50-30 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Xin-ga-po SGD 313.60 VND 5.278.193
Việt Nam VND 945.000 VND 945.000

Thông số kỹ thuật Lenovo IdeaPad B50-30

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuB50-30
NgàyOct 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,16 GHz
Họ bộ xử lýIntel Celeron
Model vi xử lýN2840
Tần số turbo tối đa2,58 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Bộ nhớ cache của bộ xử lý1 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1170
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel Celeron Processor N2000 series for Mobile
Tên mã bộ vi xử lýBay Trail
Phát hiện lỗi FSB Parity
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP7,5 W
Scenario Design Power (SDP)4,5 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express4
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVI
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm micro
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Tổng số đầu nối SATA2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,32 kg
Chiều rộng380 mm
Độ dày262 mm
Chiều cao24,7 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board311 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst792 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)792 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay