Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Lenovo IdeaPad Flex 2 14

So sánh giá Lenovo IdeaPad Flex 2 14

Lenovo IdeaPad Flex 2 14 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 12.000.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo IdeaPad Flex 2 14 với mức giá rẻ nhất 12.000.000 đ tại F5CORP.
Bên cạnh đó, Lenovo IdeaPad Flex 2 14 cũng có thể được mua từ Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 2.346.249 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 2.980.037 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 3.217.993 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 June 2018, 22:40.

Bảng giá Lenovo IdeaPad Flex 2 14 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 411.72 VND 2.346.249
Phi-líp-pin PHP 6,987.42 VND 2.980.037
Xin-ga-po SGD 190.60 VND 3.217.993
Việt Nam VND 12.000.000 VND 12.000.000

Thông số kỹ thuật Lenovo IdeaPad Flex 2 14

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuFlex 2 14
NgàySep 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,7 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi5-4210U
Tần số turbo tối đa2,7 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcD0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Dòng vi xử lýIntel Core i5-4200 Mobile series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
Tjunction100 °C
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)16 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,9 kg
Chiều rộng343 mm
Độ dày254 mm
Chiều cao20,3 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ508 GB
Phương tiện lưu trữHybrid-HDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Giao diện ổ cứngSATA
Kiểu bộ nhớ đệm ổ cứng lai (H-HDD)SSD
Dung lượng ổ cứng lai (H-HDD)508 GB
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmHybrid (2-trong-1)
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Màn hình gập ngược ra phía sau)
Định vị thị trườngKinh doanh
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4400
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay