Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá Lenovo IdeaPad G40-30 và Thông số

So sánh giá Lenovo IdeaPad G40-30

Lenovo IdeaPad G40-30 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 4.300.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo IdeaPad G40-30 với mức giá rẻ nhất 4.300.000 đ tại Fam.vn đây là mức giá thấp hơn 26% so với Lenovo IdeaPad G40-30 được bán tại F5CORP với giá 5.800.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 17 July 2018, 10:25.

Thông số kỹ thuật Lenovo IdeaPad G40-30

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuG40-30
NgàyDec 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,16 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Model vi xử lýN3540
Tần số turbo tối đa2,66 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1170
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel Pentium N3000 series for Mobile
Tên mã bộ vi xử lýBay Trail
Phát hiện lỗi FSB Parity
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP7,5 W
Scenario Design Power (SDP)4,5 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express4
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 2 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVI
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm micro
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Tổng số đầu nối SATA2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,5 kg
Chiều rộng383,8 mm
Độ dày264,2 mm
Chiều cao25 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Định vị thị trườngKinh doanh
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board313 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst896 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)896 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay