Lenovo Ideapad G40-80 & Thông số

So sánh giá Lenovo Ideapad G40-80

Lenovo Ideapad G40-80 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 7.790.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo Ideapad G40-80 với mức giá rẻ nhất 7.790.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 21% so với Lenovo Ideapad G40-80 được bán tại Fam.vn với giá 9.900.000 đ.
Bên cạnh đó, Lenovo Ideapad G40-80 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Dimensi Data với mức giá từ 7.356.116 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2020.

So sánh giá Laptop Lenovo Ideapad G40-80 mới nhất

Bảng giá Lenovo Ideapad G40-80 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 4.699.000 7.356.116 đ
Việt Nam VND 7.790.000 7.790.000 đ

Thông số kỹ thuật Lenovo Ideapad G40-80

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuG40-80
NgàyAug 2015
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý5th gen Intel® Core™ i5
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi5-5200U
Tốc độ bộ xử lý2,2 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Tần số turbo tối đa2,7 GHz
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i5-5200 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcF0
Chipset bo mạch chủIntel SoC
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,2 kg
Chiều rộng383,8 mm
Độ dày264,1 mm
Chiều cao24,9 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím nổi
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Pin
Công suất pin (Watt giờ)41 Wh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Số lượng cell pin4
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa rờiAMD Radeon R5 M330
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 5500
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1