Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

So sánh giá Lenovo Ideapad G40-80

Lenovo Ideapad G40-80 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 7.790.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo Ideapad G40-80 với mức giá rẻ nhất 7.790.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 35% so với Lenovo Ideapad G40-80 được bán tại Laptop123.vn với giá 11.900.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại gialong.com.vnFam.vn. Bên cạnh đó, Lenovo Ideapad G40-80 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Bukalapak với mức giá từ 5.427.358 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 16.094.430 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 13.534.578 đ. Mức giá được cập nhật lần cuối vào 19 May 2018, 00:57.

Bảng giá Lenovo Ideapad G40-80 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 3.350.000 VND 5.427.358
Phi-líp-pin PHP 36,995.00 VND 16.094.430
Xin-ga-po SGD 796.50 VND 13.534.578
Việt Nam VND 7.790.000 VND 7.790.000

Thông số kỹ thuật Lenovo Ideapad G40-80

Lenovo Ideapad G40-80 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuG40-80
NgàyAug 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,2 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 5
Model vi xử lýi5-5200U
Tần số turbo tối đa2,7 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Chipset bo mạch chủIntel SoC
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Chia bậcF0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i5-5200 Mobile Series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
Tjunction105 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)16 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,2 kg
Chiều rộng383,8 mm
Độ dày264,1 mm
Chiều cao24,9 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
Bàn phím nổi
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1 MP
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 5500
Model card đồ họa rờiAMD Radeon R5 M330
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay