đầu trang

Giá bán của Lenovo IdeaPad S400 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 6.900.000 đ
từ Maytinhvhc.com
3 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 6.900.000 đ - 8.900.000 đ

So sánh giá

Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada
Lenovo IdeaPad S400 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
In-đô-nê-xi-a IDR 173,000
Việt Nam VND 6,900,000

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,8 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i5-3xxx

Model vi xử lý

i5-3337U

Tần số turbo tối đa

2,7 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1023

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

L1

Loại bus

DMI

Tên mã bộ vi xử lý

Ivy Bridge

Công suất thoát nhiệt TDP

17 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i5-3300 Mobile series

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

1

Phiên bản PCI Express

2.0

Cấu hình PCI Express

1x16, 2x8, 1x8+2x4

Tjunction

105 °C

Tỷ lệ Bus/Nhân

18

Tích hợp 4G WiMAX
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Bố cục bộ nhớ

1 x 4 GB

Khe cắm bộ nhớ

1x SO-DIMM

Bộ nhớ trong tối đa

4 GB

Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)

4 GB

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

SO-DIMM

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe

Màn hình

Kích thước màn hình

35,6 cm (14")

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Đèn LED phía sau
Tỉ lệ màn hình

16:9

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

2

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

1

Số lượng cổng HDMI

1

Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

1,8 kg

Chiều rộng

336,6 mm

Độ dày

241,2 mm

Chiều cao

21,9 mm

Bàn phím

Thiết bị chỉ điểm

Chuột cảm ứng

Bàn phím số
Các phím Windows

hệ thống mạng

Bluetooth
3G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100 Mbit/s

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

500 GB

Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

500 GB

Giao diện ổ cứng

SATA

Dung lượng ổ cứng

2.5"

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

MMC, SD

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Máy ảnh

Camera trước
Độ phân giải camera trước

0,3 MP

Độ phân giải camera trước

1280 x 720 pixels

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Số lượng cell pin

4

Tuổi thọ pin (tối đa)

5 h

Thiết kế

Sản Phẩm

Notebook

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Bạc

Hệ số hình dạng

loại gấp

Đồ họa

Card đồ họa on-board
On-board graphics adapter family

Intel HD Graphics

Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics 4000

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

350 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1100 MHz

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

ID card đồ họa on-board

0x166

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn