Lenovo IdeaPad Y580 Laptop Charger & Thông số

So sánh giá Lenovo IdeaPad Y580 Laptop Charger

Thông số kỹ thuật Lenovo IdeaPad Y580 Laptop Charger

Y580 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuY580
NgàyOct 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 3
Model vi xử lýi7-3610QM
Tần số turbo tối đa3,3 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Đầu cắm bộ xử lýSocket G2
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Chipset bo mạch chủIntel HM76 Express
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýIvy Bridge
Công suất thoát nhiệt TDP45 W
Dòng vi xử lýIntel Core i7-3600 Mobile series
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8
Tjunction105 C
Tỷ lệ Bus/Nhân23
Tích hợp 4G WiMAX
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)8 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangBlu-Ray ROM
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Đèn LED phía sau
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Hỗ trợ 3DKhông
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVIKhông
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIFKhông
Cổng kết hợp tai nghe/micKhông
Bộ nối trạmKhông
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,8 kg
Chiều rộng385 mm
Độ dày255 mm
Chiều cao35,7 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ750 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng750 GB
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchMMC, MS PRO, Thẻ nhớ Memory Stick (MS), SD, xD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Home Premium
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1 MP
Webcam có khớp khuyênKhông
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4000
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GTX 660M
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board650 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR5
Số lượng card đồ họa rời được hỗ trợ1
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1
ID card đồ họa on-board0x166