Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Lenovo S400z tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 11.500.000 đ
từ Long Bình Company
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 11.500.000 đ - 11.500.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,3 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i3-6xxx

Model vi xử lý

i3-6100U

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Phiên bản PCI Express

3.0

Đầu cắm bộ xử lý

FCBGA1356

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

14 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

D1

Tên mã bộ vi xử lý

Skylake

Công suất thoát nhiệt TDP

15 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i3-6100 series

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

12

Cấu hình PCI Express

1x4, 4x1

Tjunction

100 °C

Tần số TDP-down có thể cấu hình

800 MHz

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

32 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3L-SDRAM, LPDDR3-SDRAM, DDR4-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1866,2133,1600 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

34,1 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Bộ nhớ trong tối đa

16 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR4-SDRAM

Khe cắm bộ nhớ

2

Loại khe bộ nhớ

SO-DIMM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

2133 MHz

Bố cục bộ nhớ

1 x 4 GB

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

DIMM/SO-DIMM

Màn hình

Kích thước màn hình

54,6 cm (21.5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình

16:9

Độ sáng màn hình

250 cd/m²

Màn hình có thể tháo rời
Hình dạng màn hình

Phẳng

Âm thanh

Hệ thống âm thanh

HD

Gắn kèm (các) loa
Công suất định mức RMS

3 W

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

3

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

2

Số lượng cổng HDMI

1

Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Cổng kết hợp tai nghe/mic

Điện

Công suất của bộ nguồn dòng điện xoay chiều

90 W

Tần số của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều

50/60 Hz

Điện áp đầu vào của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều

100 - 240 V

Chế độ tự động

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

1000 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt

1

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

1000 GB

Tốc độ ổ cứng

5400 RPM

Giao diện ổ cứng

Serial ATA III

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 7 Professional

Cấu trúc hệ điều hành

64-bit

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Đồ họa

Model card đồ họa on-board

Intel® HD Graphics 520

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

300 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1000 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

1,74 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

12

Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board

4.4

ID card đồ họa on-board

1916

Hiệu suất

Sản Phẩm

Máy tính cá nhân

Đa phương tiện

Máy ảnh đi kèm
Tổng số megapixel

1 MP

Độ phân giải máy ảnh

1280 x 720 pixels