Giá bán của Lenovo S90 Sisley tại Việt Nam

So sánh giá Lenovo S90 Sisley

Lenovo S90 Sisley Giá Bán theo Quốc Gia

Đánh giá chuyên gia về Lenovo S90 Sisley

vnexpress.net
Reviewed on 2015-03-18
Kiểu dáng đẹp, vỏ nguyên khối, Hiệu năng tốt so với giá thành, Camera trước 8 megapixel, selfie tốtThời lượng pin kém , Camera 13 megapixel chụp ảnh không tốt khi thiếu sáng
Với mức giá 6,39 triệu đồng, được trang bị màn hình HD, camera 13 megapixel, chạy KitKat 4.4 cùng với vi xử lý 4 nhân 64-bit của Qualcomm, Lenovo là một chiếc smartphone đáng quan tâm ở phân khúc tầm trung. Điểm đáng chú ý nhất của sản phẩm là việc được t...
Read More >
chomobi.com
Reviewed on 2015-03-18
Với mức giá 6,39 triệu đồng, được trang bị màn hình HD, camera 13 megapixel, chạy KitKat 4.4 cùng với vi xử lý 4 nhân 64-bit của Qualcomm, Lenovo là một chiếc smartphone đáng quan tâm ở phân khúc tầm trung. Điểm đáng chú ý nhất của sản phẩm là việc được t...
Read More >
vnreview.vn
Reviewed on 2015-03-05
Nhôm nguyên khối, mỏng nhẹ, Màn hình đẹp, góc nhìn rộng, Phần mềm nhiều tính năng riêng thú vị, Hiệu năng nhanh nhẹn, Thời lượng pin khá bền bỉThiết kế nhái, Ảnh chụp thiếu sáng không đẹp
Thiết kếĐiểm gây sự chú ý nhất ở Lenovo S90 Sisley chính là hình thức của sản phẩm nhái giống iPhone 6 và iPhone 6 Plus của Apple. Nếu nhìn ở khoảng cách vài mét, bạn sẽ khó nhận ra đâu là iPhone 6 và đâu là S90 Sisley, nhất là khi nhìn vào cạnh máy. Các ...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuS90
NgàyJan 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,2 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lýMSM 8916
Số lõi bộ xử lý4
Máy tính 64-bit
Màn hình
Kích thước màn hình12,7 cm (5")
Độ phân giải màn hình1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hìnhAMOLED
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng129 g
Chiều rộng71,7 mm
Độ dày6,9 mm
Chiều cao146 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMMicroSIM
Tiêu chuẩn 2GEDGE,GPRS,GSM
Tiêu chuẩn 3GHSPA+
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
RAM capacity2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong32 GB
Thẻ nhớ tương thíchKhông hỗ trợ
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid
Phiên bản hệ điều hành4.4
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau13 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Front camera typeCamera đơn
Độ phân giải camera trước8 MP
Loại đèn flashLED
Pin
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Dung lượng pin2300 mAh
Thời gian thoại (3G)18 h
Thời gian chờ (3G)516 h
Thời gian thoại (2G)27 h
Thời gian chờ (2G)360 h
Thời gian chờ (4G)444 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu xám
Đa phương tiện
Đài FM
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao
Danh mục sản phẩm