đầu trang

Giá bán của Lenovo ThinkCentre E73 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 6.188.000 đ
từ F5CORP
21 ưu đãi tại 6 cửa hàng có giá từ 6.188.000 đ - 13.759.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 9 ưu đãi từ F5CORP
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 5 ưu đãi từ Yes24
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Sendo.vn

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Hiển thị tất cả các ưu đãi
Lenovo ThinkCentre E73 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
Phi-líp-pin PHP 36,990
Xin-ga-po SGD 881
Thái Lan THB 10,925
Việt Nam VND 6,188,000

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

3,2 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Pentium G

Model vi xử lý

G3250

Số lõi bộ xử lý

2

Đầu cắm bộ xử lý

Socket H3 (LGA 1150)

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Các luồng của bộ xử lý

2

Số lượng bộ xử lý được cài đặt

1

Phiên bản PCI Express

3.0

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

C0

Loại bus

DMI

Tên mã bộ vi xử lý

Haswell

Công suất thoát nhiệt TDP

53 W

Dòng vi xử lý

Intel Pentium G3000 series for Desktop

Số lượng tối đa đường PCI Express

16

Cấu hình PCI Express

1x16, 2x8, 1x8+2x4

Nhiệt độ CPU (Tcase)

72 °C

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

32 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1333 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

21,3 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3-SDRAM

Bộ nhớ trong tối đa

16 GB

Khe cắm bộ nhớ

2x DIMM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

4

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

2

Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Cổng DVI
Số lượng cổng DisplayPorts

1

Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe

1

Số lượng cổng chuỗi

1

Số lượng cổng song song

1

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

160 mm

Độ dày

400 mm

Chiều cao

397 mm

Trọng lượng

7,5 kg

Điện

Nguồn điện

280 W

hệ thống mạng

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Công nghệ cáp

10/100/1000Base-T(X)

Wi-Fi

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

500 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt

1

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

500 GB

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

FreeDOS

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Loại khung

Mini Tower

Sự sắp xếp được hỗ trợ

Theo chiều đứng

Hệ thống làm mát bằng nước

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Model card đồ họa rời

Not available

On-board graphics adapter family

Intel HD Graphics

Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

350 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1100 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

1,7 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

11.1

Hiệu suất

Sản Phẩm

Máy tính cá nhân

Chipset bo mạch chủ

Intel H81

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn