So sánh giá Lenovo ThinkCentre M71E

Lenovo ThinkCentre M71E Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.344.082 đ

Bạn có thể mua Lenovo ThinkCentre M71E với mức giá rẻ nhất 3.344.082 đ tại ShopUs đây là mức giá thấp hơn 33% so với Lenovo ThinkCentre M71E được bán tại Fado với giá 4.968.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2020.

So sánh giá Máy tính bàn Lenovo ThinkCentre M71E mới nhất

Tổng hợp giá Lenovo ThinkCentre M71E mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Lenovo ThinkCentre M71E Core i5 Hết hàng

Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkCentre M71E

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuM71e
NgàyOct 2011
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý2nd gen Intel® Core™ i5
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi5-2400
Số lõi bộ xử lý4
Tốc độ bộ xử lý3,1 GHz
Tần số turbo tối đa3,4 GHz
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1155 (Socket H2)
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-2400 Desktop series
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Công suất thoát nhiệt TDP95 W
Nhiệt độ CPU (Tcase)72,6 °C
Phiên bản PCI Express2.0
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Số lượng bộ xử lý được cài đặt1
Tỷ lệ Bus/Nhân31
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1066,1333 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)21 GB/s
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x DIMM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1333 MHz
Các kênh bộ nhớDual-channel
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.08
Cổng DVIKhông
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đường dây ra
Đường dây vào
Cổng kết hợp tai nghe/micKhông
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm SmartCardKhông
Số lượng cổng chuỗi1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng160 mm
Độ dày388 mm
Chiều cao422 mm
Trọng lượng11,6 kg
Điện
Nguồn điện95 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-FiKhông
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ cáp10/100/1000Base-T(X)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữHDD
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Thiết kế
Loại khungTower
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Số lượng khe 5.25”2
Số lượng khe 5.25”1
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 2000
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board850 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2
ID card đồ họa on-board0x102
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính cá nhân
Chipset bo mạch chủIntel® H61
Hệ thống âm thanhHD
Kênh đầu ra âm thanh5.1 kênh