Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

Giá bán của Lenovo ThinkCentre M81

So sánh giá Lenovo ThinkCentre M81

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

Lenovo ThinkCentre M81 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.900.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo ThinkCentre M81 với mức giá rẻ nhất 3.900.000 đ tại Lazada. Bên cạnh đó, Lenovo ThinkCentre M81 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Bukalapak với mức giá từ 3.564.107 đ. Mức giá được cập nhật lần cuối vào 19 May 2018, 00:57.

Bảng giá Lenovo ThinkCentre M81 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 2.200.000 VND 3.564.107
Việt Nam VND 3.900.000 VND 3.900.000

Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkCentre M81

Lenovo ThinkCentre M81 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuM81
NgàyJun 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,90 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Model vi xử lýG850
Số lõi bộ xử lý2
Số lượng bộ xử lý được cài đặt1
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1155 (Socket H2)
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Các luồng của bộ xử lý2
Phiên bản PCI Express2.0
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcQ0
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Công suất thoát nhiệt TDP65 W
Dòng vi xử lýIntel Pentium G800 series for Desktop
Phát hiện lỗi FSB Parity
Nhiệt độ CPU (Tcase)69,1 °C
Tỷ lệ Bus/Nhân29
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1066,1333 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)21 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Khe cắm bộ nhớ4x DIMM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1333 MHz
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD-RW
Số lượng ổ đĩa quang học1
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.08
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Số lượng cổng DisplayPorts1
Đường dây vào
Đường dây ra
Số lượng cổng chuỗi1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng337 mm
Độ dày369 mm
Chiều cao99,7 mm
Trọng lượng7,5 kg
Điện
Nguồn điện240 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ cáp10/100/1000Base-T(X)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt1
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Các mức của Hệ thống đĩa dự phòng (RAID)0, 1
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Nội dung đóng gói
Màn hình bao gồm
Kèm chuột
Kèm theo bàn phím
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Loại khungSFF
Hệ thống làm mát bằng nước
Số lượng khe 5.25”1
Số lượng khe 5.25”1
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Intel® segment taggingDoanh nghiệp, Professional
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board850 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính cá nhân
Chipset bo mạch chủIntel Q65 Express
Hệ thống âm thanhHD

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay