Lenovo ThinkPad Edge E145 & Thông số

So sánh giá Lenovo ThinkPad Edge E145

Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkPad Edge E145

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuEdge E145
NgàyJul 2014
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýAMD A4
Hãng sản xuất bộ xử lýAMD
Model vi xử lýA4-5000
Tốc độ bộ xử lý1,5 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 2 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình29,5 cm (11.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Độ sáng màn hình200 cd/m²
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,54 kg
Chiều rộng287 mm
Độ dày212 mm
Chiều cao (phía trước)2,17 cm
Chiều cao (phía sau)2,3 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím chống nước
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Loại ổ đĩa quangKhông
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Pin
Công suất pin (Watt giờ)62,4 Wh
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Số lượng cell pin6
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu đỏ
Hệ số hình dạngLoại gấp
Vật liệu vỏ bọcNhựa
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardAMD Radeon HD 8330
Họ card đồ họa on-boardAMD Radeon HD 8000