Giá Lenovo ThinkPad T450 và Thông số

Giá tốt nhất tại Laptopminhtri.com
Ưu đãi giá thấp nhất
16.890.000 đ

So sánh giá Lenovo ThinkPad T450

Lenovo ThinkPad T450 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 16.890.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo ThinkPad T450 với mức giá rẻ nhất 16.890.000 đ tại Laptopminhtri.com.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào December 2018.

Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkPad T450

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuThinkPad T450
NgàyFeb 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,2 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 5
Model vi xử lýi5-5200U
Tần số turbo tối đa2,7 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i5-5200 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcF0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1600 x 900 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD+
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A3
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,73 kg
Chiều rộng339 mm
Độ dày232,5 mm
Chiều cao21 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmThinkPad UltraNav
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Tiêu chuẩn 4GLTE
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHybrid-HDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Giao diện ổ cứngSerial ATA III
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Kiểu bộ nhớ đệm ổ cứng lai (H-HDD)Flash
Dung lượng ổ cứng lai (H-HDD)500 GB
Bộ nhớ của bộ nhớ đệm ổ cứng lai (H-HDD)8 GB
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional Preload
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Khôi phục hệ điều hànhWindows 8.1 Pro
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước0,921 MP
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Intel® segment taggingHome office, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 5500
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616