Lenovo ThinkPad T450 & Thông số

So sánh giá Lenovo ThinkPad T450

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
Lenovo Thinkpad T450 Core i5-5300U Ram 8GB ổ cứng 256GB SSD màn 14″ HD
7.300.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Lenovo Thinkpad T450 i5-5300U Ram 8GB ổ cứng 128GB SSD Intel Graphics HD 5500 màn 14 inchs HD zin Mỹ
7.500.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Lenovo Laptop văn phòng cao cấp Thinkpad T450 core i5-5300u ram 4gb ổ ssd 128g màn 14 inchs HD nguyên zin
7.500.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Lenovo Lenovo ThinkPad T450 14 inch Windows 8.1 Pro Core i5 5300U RAM 8GB SSD 256GB năm 2020
9.299.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
+ 0 Ưu đãi khác

Lenovo ThinkPad T450 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 5.800.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo ThinkPad T450 với mức giá rẻ nhất 5.800.000 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 38% so với Lenovo ThinkPad T450 được bán tại Lazada (sponsored) với giá 9.299.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại ShopUsSendo.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2020.

Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkPad T450

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuThinkPad T450
NgàyFeb 2015
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý5th gen Intel® Core™ i5
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi5-5200U
Tốc độ bộ xử lý2,2 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Tần số turbo tối đa2,7 GHz
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit,64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i5-5200 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcF0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1600 x 900 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD+
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A3
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,73 kg
Chiều rộng339 mm
Độ dày232,5 mm
Chiều cao21 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmThinkPad UltraNav
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5 (802.11ac)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tiêu chuẩn 4GLTE
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHybrid-HDD
Loại ổ đĩa quangKhông
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Giao diện ổ cứngSATA III
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Kiểu bộ nhớ đệm ổ cứng lai (H-HDD)Flash
Dung lượng ổ cứng lai (H-HDD)500 GB
Bộ nhớ của bộ nhớ đệm ổ cứng lai (H-HDD)8 GB
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional Preload
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Khôi phục hệ điều hànhWindows 8.1 Pro
Pin
Công suất pin (Watt giờ)23 Wh
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Số lượng cell pin3
Tuổi thọ pin (tối đa)17 h
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 5500
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616