Giá bán của Lenovo ThinkPad T450s tại Việt Nam

So sánh giá Lenovo ThinkPad T450s

Giá Bán Lenovo ThinkPad T450s theo Quốc Gia

Thông số Lenovo ThinkPad T450s

Lenovo ThinkPad T450s Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuT450s
NgàyJan 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 5
Model vi xử lýi7-5600U
Tần số turbo tối đa3,2 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý4 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Chia bậcF0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Dòng vi xử lýIntel Core i7-5600 Mobile series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
Tjunction105 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa12 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Bố cục bộ nhớ2 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDFull HD
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Tỉ lệ màn hình16:9
Độ sáng màn hình300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình)700:1
Loại bảng điều khiểnIPS
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A3
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Giắc cắm đầu vào DC
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,59 kg
Chiều rộng331 mm
Độ dày226 mm
Chiều cao20,6 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmThinkPad UltraNav
Bàn phím chống nước
Bàn phím có đèn nền
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11a,802.11ac,802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ256 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)Serial ATA III
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Khôi phục hệ điều hànhWindows 8.1 Pro
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Định vị thị trườngKinh doanh
Intel® segment taggingHome office, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 5500
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)950 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm