Danh mục sản phẩm

Giá Lenovo ThinkPad T540p và Thông số

So sánh giá Lenovo ThinkPad T540p

Lenovo ThinkPad T540p Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 18.390.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo ThinkPad T540p với mức giá rẻ nhất 18.390.000 đ tại F5CORP.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 September 2018, 02:02.

So sánh giá điện thoại Lenovo ThinkPad mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Lenovo ThinkPad mới nhất

Lựa chọn khác Giá
Lenovo ThinkPad T540p core i7 26.400.000 đ
Lenovo ThinkPad T540p core i5 18.390.000 đ

Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkPad T540p

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuT540p
NgàyNov 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,5 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi7-4710MQ
Tần số turbo tối đa3,5 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýPGA946
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-4700 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP47 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 8 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD±RW
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình39,4 cm (15.5")
Độ phân giải màn hình2880 x 1620 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Hỗ trợ 3DKhông
Loại bảng điều khiểnIPS
Kiểu HDWide Quad HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Độ sáng màn hình350 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Chức năng Ngủ và Sạc USB
Cổng Ngủ và Sạc USB1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Cổng kết hợp Mini DisplayPort/Thunderbolt™Không
Cổng kết hợp mạng LAN/VGAKhông
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Đầu ra tiviKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,63 kg
Chiều rộng376,6 mm
Độ dày248,1 mm
Chiều cao (phía trước)2,79 cm
Chiều cao (phía sau)2,95 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmThinkPad UltraNav
Bàn phím chống nước
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Mạng Không dây Diện Rộng (WWAN)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ256 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Khôi phục hệ điều hànhWindows 10 Pro
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Vật liệu vỏ bọcSợi thủy tinh, Nhựa
Định vị thị trườngKinh doanh
Intel® segment taggingHome office, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4600
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GT 730M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board400 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1150 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2/12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0x416
Bộ nhớ card đồ họa rời1 GB
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL