đầu trang

Giá bán của Lenovo ThinkPad X220 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 4.400.000 đ
từ Sendo.vn
10 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 4.400.000 đ - 7.890.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Sendo.vn
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Sendo.vn
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 8 ưu đãi từ Lazada
Lenovo ThinkPad X220 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
In-đô-nê-xi-a IDR 3,000,000
Phi-líp-pin PHP 86,854
Việt Nam VND 4,400,000

Đánh giá

tinhte.vn
Reviewed on 2014-08-18
Lenovo X220 - thế hệ mới nhất của dòng ThinkPad thực ra đã xuất hiện tại Tinh Tế hồi tháng 5 . Tuy nhiên, mãi đến hôm nay thì mình mới có cơ hội dùng thử và trải nghiệm trên chiếc máy đang được đánh giá rất cao này. Thừa hưởng từ dòng ThinkPad nổi tiếng c...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,5 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i5-2xxx

Model vi xử lý

i5-2520M

Tần số turbo tối đa

3,2 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Đầu cắm bộ xử lý

Socket 988

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Chipset bo mạch chủ

Intel QM67 Express

Hãng sản xuất bộ xử lý

Intel

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

32 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

J1

Loại bus

DMI

Tên mã bộ vi xử lý

Sandy Bridge

Công suất thoát nhiệt TDP

35 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i5-2500 Mobile series

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

1

Phiên bản PCI Express

2.0

Cấu hình PCI Express

1x16, 2x8, 1x8+2x4

Tjunction

100 °C

Tỷ lệ Bus/Nhân

25

Tích hợp 4G WiMAX
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1333 MHz

Khe cắm bộ nhớ

2x SO-DIMM

Bộ nhớ trong tối đa

8 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

31,8 cm (12.5")

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

2

Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Số lượng cổng DisplayPorts

1

Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Đầu ra tai nghe

1

Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

1,3 kg

Chiều rộng

305 mm

Độ dày

206,5 mm

Chiều cao (phía trước)

1,9 cm

Chiều cao (phía sau)

3,46 cm

Bàn phím

Thiết bị chỉ điểm

ThinkPad UltraNav

Bàn phím số
Các phím Windows

hệ thống mạng

Bluetooth
3G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11g, 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

250 GB

Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

250 GB

Giao diện ổ cứng

SATA

Tốc độ ổ cứng

7200 RPM

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

MMC, SD, SDHC, SDXC

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 7 Professional

Máy ảnh

Camera trước

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Số lượng cell pin

6

Thiết kế

Sản Phẩm

Notebook

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hệ số hình dạng

loại gấp

Đồ họa

Card đồ họa on-board
On-board graphics adapter family

Intel HD Graphics

Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics 3000

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

650 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1300 MHz

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

2

ID card đồ họa on-board

0x116

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn