Lenovo ThinkPad X250 & Thông số

So sánh giá Lenovo ThinkPad X250

Sản phẩm liên quan

Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkPad X250

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuThinkPad X250
NgàyMay 2015
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý5th gen Intel® Core™ i5
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi5-5300U
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Tần số turbo tối đa2,9 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i5-5300 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcF0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
TDP-down có thể cấu hình7,5 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình0,6 GHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 8 GB
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình31,8 cm (12.5")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Kiểu HDFull HD
Đèn LED phía sau
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmClickpad
Bàn phím có đèn nền
Bàn phím nổi
Bàn phím full size
Các phím Windows
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ516 GB
Phương tiện lưu trữHDD+SSD
Loại ổ đĩa quangKhông
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)16 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Khôi phục hệ điều hànhWindows 7 Professional
Pin
Công suất pin (Watt giờ)23 Wh
Số lượng cell pin3+3
Tuổi thọ pin (tối đa)20 h
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 5500
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616