So sánh giá Lenovo Yoga 700

Lenovo Yoga 700 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 11.590.000 đ

Bạn có thể mua Lenovo Yoga 700 với mức giá rẻ nhất 11.590.000 đ tại Laptop G7 đây là mức giá thấp hơn 37% so với Lenovo Yoga 700 được bán tại Thegioimaytinhbang.vn với giá 18.400.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại Tuanthanh.com.vnAn Phat PC.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2018.

So sánh giá Laptop Lenovo Yoga 700 mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Lenovo Yoga mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Lenovo Yoga 700 Bạc 22.743.000 đ Tuanthanh.com.vn
Lenovo Yoga 700 Trắng 17.346.000 đ Tuanthanh.com.vn
Lenovo Yoga 700 Đen 17.346.000 đ Tuanthanh.com.vn

Thông số kỹ thuật Lenovo Yoga 700

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu700
NgàyOct 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý0,9 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ M
Model vi xử lým3-6Y30
Tần số turbo tối đa2,2 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý4 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1515
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core m3-6Y series
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Loại busOPI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcD1
Công suất thoát nhiệt TDP4,5 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express10
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x2+2x1,2x2,1x4,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình29,5 cm (11.6")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Độ sáng màn hình220 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình)800:1
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Chức năng Ngủ và Sạc USB
Cổng Ngủ và Sạc USB1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng micro HDMI1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,2 kg
Chiều rộng290 mm
Độ dày197 mm
Chiều cao15,5 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ128 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)128 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)M.2
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1 MP
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Thiết kế
Sản PhẩmHybrid (2-trong-1)
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Màn hình gập ngược ra phía sau)
Vật liệu vỏ bọcSợi thủy tinh, Polyamide
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 515
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)850 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x191E