Danh mục sản phẩm

Giá bán của Lenovo Yoga 900S-12

So sánh giá Lenovo Yoga 900S-12

Thông số kỹ thuật Lenovo Yoga 900S-12

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu 900S
Ngày Aug 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1,2 GHz
Họ bộ xử lý Intel® Core™ M
Model vi xử lý m7-6Y75
Tần số turbo tối đa 3,1 GHz
Số lõi bộ xử lý 2
Các luồng của bộ xử lý 4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý 4 MB
Dòng bộ nhớ cache CPU Smart Cache
Đầu cắm bộ xử lý BGA 1515
Bộ xử lý quang khắc (lithography) 14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý 32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lý Intel Core m7-6Y series
Tên mã bộ vi xử lý Skylake
Loại bus OPI
Chia bậc D1
Công suất thoát nhiệt TDP 4,5 W
Tjunction 100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express 10
Phiên bản PCI Express 3.0
Cấu hình PCI Express 1x2+2x1,2x2,1x4,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 8 GB
Loại bộ nhớ trong LPDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa 8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ 1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn On-board
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình 31,8 cm (12.5")
Độ phân giải màn hình 2560 x 1440 pixels
Màn hình cảm ứng
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Loại bảng điều khiển IPS
Kiểu HD Wide Quad HD
Tỉ lệ màn hình 16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thị Phủ bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 1
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A 1
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-C 1
Cổng DVI
Giắc cắm micro
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 999 g
Chiều rộng 305 mm
Độ dày 208 mm
Chiều cao 12,8 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểm Chuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth 4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ 512 GB
Phương tiện lưu trữ SSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị 1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD) 512 GB
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Windows 10 Home
Cấu trúc hệ điều hành 64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước 1 MP
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Vàng kim loại
Sản Phẩm Hybrid (2-trong-1)
Hệ số hình dạng Có thể chuyển đổi được (Uốn gập)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-board Intel HD Graphics 515
Model card đồ họa rời Không có
Họ card đồ họa on-board Intel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board 300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa) 1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board 1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board) 3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board 12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board 4.4
ID card đồ họa on-board 0x191E

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay