Giá bán của LG 20MP48 tại Việt Nam

So sánh giá LG 20MP48

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu20MP48
NgàyOct 2016
Màn hình
Kích thước màn hình49,5 cm (19.5")
Độ sáng màn hình200 cd/m²
Độ phân giải màn hình1440 x 900 pixels
Thời gian đáp ứng14 ms
Màn hình hiển thịLED
Công nghệ hiển thịAH-IPS
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1440 x 900
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỉ lệ khung hình thực16:10
Hỗ trợ 3D
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,2915 x 0,2915 mm
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số30 - 83 kHz
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số56 - 75 Hz
DDC/CI
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợp
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng441,9 mm
Độ dày59,8 mm
Chiều cao297,4 mm
Trọng lượng1,9 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)441,9 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)187,4 mm
Chiều cao (với giá đỡ)376,3 mm
Trọng lượng tính cả kệ đỡ2,1 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)15 W
Tiêu thụ năng lượng17 W
Điện áp AC đầu vào100-240
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,3 W
Đánh giá dòng điện0,8 A
Chứng nhận
Tuân thủ EPEATVàng kim loại
Chứng nhậnTCO 6.0\nUL \nTUV-TYPE\nFCC-B, CE\nEPA 6.0
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA
Điều chỉnh độ cao
Công tắc bật/tắt
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-5 - 20°
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD17
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)CHI (TR), Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, Tiếng Ý, JPN, KOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, RUS, SWE, UKR
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi
Danh mục sản phẩm