Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của LG 24MP58VQ-P

Giá rẻ nhất tại Lazada
4.200.000 đ

So sánh giá LG 24MP58VQ-P

LG 24MP58VQ-P Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 4.200.000 đ

Bạn có thể mua LG 24MP58VQ-P với mức giá rẻ nhất 4.200.000 đ tại Lazada.
Bên cạnh đó, LG 24MP58VQ-P cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Bukalapak với mức giá từ 3.078.418 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 11.712.727 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 June 2018, 22:40.

Bảng giá LG 24MP58VQ-P theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 1.910.000 VND 3.078.418
Ma-lai-xi-a MYR 2,055.30 VND 11.712.727
Việt Nam VND 4.200.000 VND 4.200.000

Thông số kỹ thuật LG 24MP58VQ-P

24MP58VQ-P Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu24MP58VQ-P
NgàyJan 2016
Màn hình
Kích thước màn hình60,5 cm (23.8")
Độ sáng màn hình250 cd/m²
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Thời gian đáp ứng5 ms
Màn hình hiển thịLED
Kiểu HDFull HD
Công nghệ hiển thịIPS
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Hỗ trợ 3D
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Tên marketing của tỷ lệ tương phản độngMega Contrast
Tỉ lệ màn hình16:9
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số30 - 83 kHz
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số56 - 75 Hz
Tốc độ làm mới tối đa60 Hz
HDCP
DDC/CI
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợp
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng các cổng DVI-D1
Đầu ra tai nghe
Giắc cắm đầu vào DC
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng550,5 mm
Độ dày85,5 mm
Chiều cao332,1 mm
Trọng lượng2,8 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)550,5 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)186,8 mm
Chiều cao (với giá đỡ)419 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ)3,2 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,3 W
Tiêu thụ năng lượng0,3 W
Điện áp AC đầu vào100-240
Công suất tiêu thụ (tối đa)26 W
Công suất tiêu thụ (trung bình)23 W
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Công tắc bật/tắt
Giá treo VESA
Điều chỉnh độ cao
Chỉ thị điốt phát quang (LED)Công suất
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-2 - 15°
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)CHI (SIMPL), Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, GRE, Tiếng Ý, JPN, KOR, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, UKR
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màu chân ghếMàu đen
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi
Micrô gắn kèm

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay