LG 24MP59G-P & Thông số

So sánh giá LG 24MP59G-P

LG 24MP59G-P Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.153.000 đ

Bạn có thể mua LG 24MP59G-P với mức giá rẻ nhất 3.153.000 đ tại Adayroi đây là mức giá thấp hơn 21% so với LG 24MP59G-P được bán tại Phong Vu với giá 3.990.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaPhong Vu.
Bên cạnh đó, LG 24MP59G-P cũng có thể được mua từ Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 3.165.309 đ hoặc Phi-líp-pin tại Galleon với mức giá từ 5.986.891 đ hoặc Thái Lan tại Shopee với mức giá từ 3.604.258 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào August 2019.

So sánh giá Màn hình LG 24MP59G-P mới nhất

Bảng giá LG 24MP59G-P theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 569.00 3.165.309 đ
Phi-líp-pin PHP 13,456.00 5.986.891 đ
Thái Lan THB 4,777 3.604.258 đ
Việt Nam VND 3.153.000 3.153.000 đ

Thông số kỹ thuật LG 24MP59G-P

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu24MP59G-P
NgàyMar 2017
Màn hình
Kích thước màn hình60,5 cm (23.8")
Độ sáng màn hình (quy chuẩn)250 cd/m²
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Thời gian đáp ứng5 ms
Hỗ trợ 3DKhông
Loại bảng điều khiểnIPS
Kiểu HDFull HD
Công nghệ hiển thịLED
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Tốc độ làm mới tối đa75 Hz
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Loại đèn nềnW-LED
Tỉ lệ màn hình16:9
Tên marketing của tỷ lệ tương phản độngMega Contrast
Kích thước màn hình (theo hệ mét)60 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,2745 x 0,2745 mm
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số30 - 85 kHz
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số56 - 75 Hz
Hiển thị sRGB
Phạm vi sRGB (thông thường)99 phần trăm
DDC/CI
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợpKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng DisplayPorts1
Đầu ra tai nghe
Số lượng cổng HDMI1
Đầu ra tai nghe1
HDCP
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng550,5 mm
Độ dày85,5 mm
Chiều cao332,1 mm
Trọng lượng2,8 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)550,5 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)204,1 mm
Chiều cao (với giá đỡ)419,9 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ)3,2 kg
Điện
Lớp hiệu quả năng lượngA
Tiêu thụ năng lượng17,1 W
Công suất tiêu thụ (tối đa)22 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,3 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)0,3 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Điều chỉnh độ caoKhông
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-2 - 15°
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hindi, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Ukraina
Số ngôn ngữ OSD18
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Thiết kế
Tuân thủ EPEATGold
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhậnUL (cUL), TUV, FCC-B, CE, EPA 7.0, ErP, Windows 10
Hiệu suất
NVIDIA G-SYNCKhông
AMD FreeSync
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loaKhông
Máy ảnh đi kèmKhông
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông