đầu trang

Giá bán của LG 47LA6200 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 25.799.000 đ
từ Yes24
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 25.799.000 đ - 25.799.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Đánh giá

hangtot.com
Reviewed on 2014-05-15
Thiết kế mỏng, đẹp Nhiều tính năng thông minh. Tích hợp 3D.Chất lượng hình ảnh trung bình. Xử lý video không được ổn định. Giao diện SmartTV lộn xộn
Sự cạnh tranh gay gắt trong phân khúc HDTV tầm trung khiến cho lợi nhuận và sự tăng trưởng của các hãng sản xuất ngày một chậm lại so với màn hình LCD. Giờ đây, yêu cầu của người dùng ngày một cao, trong khi lại đòi hòi mức giá bán rẻ. Trong số các mẫu TV...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Màn hình

Kích thước màn hình

119,1 cm (46.9")

Kiểu HD

Full HD

Hỗ trợ 3D
Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Tỉ lệ màn hình

16:9

Điều chỉnh định dạng màn hình

4:3, 16:9, Zoom

Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ

1152 x 864 (XGA+), 1280 x 1024 (SXGA), 1280 x 768 (WXGA), 1920 x 1080 (HD 1080), 640 x 480 (VGA), 800 x 600 (SVGA)

Hỗ trợ các chế độ video

1080i, 1080p, 720p

Kiểu 3D

loại rời

Tần số chuyển động

120 Hz

Công nghệ chuyển động

TruMotion

Công nghệ 3D được hỗ trợ

LG Cinema 3D

Bộ chuyển đổi 2D-3D

Âm thanh

Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa

2

Công suất định mức RMS

24 W

Gắn kèm loa siêu trầm
Hệ thống âm thanh

Mono/Stereo/Dual (MTS/SAP), Clear Voice II

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng HDMI

3

Đầu vào máy tính (D-Sub)
Kênh Âm thanh Phản hồi (ARC)
Mobile High-Definition Link (MHL)
HDCP
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

3

Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào

1

Đầu vào video bản tổng hợp

1

Đầu vào âm thanh (Trái, Phải)

1

Cổng quang âm thanh kỹ thuật số

1

Số lượng cổng RF

1

Giao diện thông thường
Khe cắm CI+
Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC)

SimpLink

Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

1076 mm

Độ dày

79,4 mm

Chiều cao

637 mm

Trọng lượng

12,8 kg

Chiều rộng (với giá đỡ)

1076 mm

Chiều sâu (với giá đỡ)

327 mm

Chiều cao (với giá đỡ)

695 mm

Trọng lượng tính cả kệ đỡ

15 kg

Điện

Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)

0,3 W

Tiêu thụ năng lượng

50,4 W

Lớp hiệu quả năng lượng

Unspecified

Điện áp AC đầu vào

100 - 240 V

Tần số AC đầu vào

50/60 Hz

hệ thống mạng

Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Bộ chuyển kênh TV

Loại bộ điều chỉnh

Analog & Digital

Analog signal format system

NTSC, NTSC M

Hệ thống định dạng tín hiệu số

ATSC

Các băng tần TV được hỗ trợ

CADTV, CATV, DTV, UHF, VHF

Chứng nhận

Chứng nhận Energy Star
Chứng nhận

Windows 8

Chứng chỉ Digital Living Network Alliance (DLNA)

Công thái học

Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA

400 x 400 mm

Hỗ trợ điều khiển điện thoại thông minh

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu xám

Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Máy ảnh đi kèm
Micrô gắn kèm

Hiệu suất

Chức năng teletext
Optical disc player type

Không bao gồm

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Chế độ chơi

Ti vi thông minh

TV Thông minh
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn