Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của LG G2 16GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 1.590.000 đ
từ Hnammobile
9 ưu đãi tại 4 cửa hàng có giá từ 1.590.000 đ - 7.399.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,3 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

800

Số lõi bộ xử lý

4

Màn hình

Kích thước màn hình

13,2 cm (5.2")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Mobile High-Definition Link (MHL)

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

140 g

Chiều rộng

70,9 mm

Độ dày

9,14 mm

Chiều cao

138,5 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Mạng dữ liệu

3G, 4G

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GAP, HFP, HID, HSP, OPP, PAN, PBA, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

800,1800,2600 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

2 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.2.2

Hỗ trợ văn phòng

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

2,1 MP

Zoom số

4x

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Quay video chống rung
Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Độ phân giải camera sau

4160 x 3120 pixels

Độ phân giải quay video (tối đa)

1920 x 1080 pixels

Pin

Dung lượng pin

3000 mAh

Thời gian thoại (2G)

34,3 h

Thời gian thoại (3G)

21,3 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Chế độ máy bay

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao