Giá LG Spirit 4G và Thông số

So sánh giá LG Spirit 4G

Tin tức về LG Spirit 4G




Thông số kỹ thuật LG Spirit 4G

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu4G H440N
NgàyMar 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,2 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lý410
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình11,9 cm (4.7")
Độ phân giải màn hình1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hìnhIPS
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỉ lệ màn hình16:9
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Mật độ điểm ảnh312 ppi
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng124,4 g
Chiều rộng66,1 mm
Độ dày9,95 mm
Chiều cao133,2 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM đơn
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMMicroSIM
Tiêu chuẩn 2GEDGE, GPRS, GSM
Tiêu chuẩn 3GUMTS
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.1 LE
Thông số BluetoothA2DP, AVRCP, GAP, GAVDP, GOEP, HFP, HID, HSP, OPP, Pan, PBA, PBAP, SAP, SPP
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G800,1800,2600 MHz
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
Dung lượng RAM1 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong8 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Loại RAMLPDDR3
Dung lượng thẻ nhớ tối đa32 GB
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
GPS
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid 5.0
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Rear camera flash
Độ phân giải camera sau8 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước1 MP
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số4x
Quay video
Các chế độ quay video1080p
Tốc độ khung hình30 fps
Loại đèn flashLED
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Độ phân giải quay video (tối đa)1920 x 1080 pixels
Pin
Dung lượng pin2100 mAh
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian thoại (2G)6,6 h
Thời gian chờ (2G)470 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Đa phương tiện
Đài FM
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC,AAC+,AMR,MP3,OGG,WAV,WMA,eAAC+
Hỗ trợ định dạng videoAVI,H.263,H.264,MPEG4
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao