Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của LG Stylus 2 16GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất:
từ
ưu đãi tại cửa hàng có giá từ -

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,2 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

MSM 8916

Số lõi bộ xử lý

4

Màn hình

Kích thước màn hình

14,5 cm (5.7")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Độ sáng màn hình

400 cd/m²

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

257 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

145 g

Chiều rộng

79,6 mm

Độ dày

7,4 mm

Chiều cao

155 mm

hệ thống mạng

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSUPA, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GAVDP, HFP, HID, HOGP, HSP, IOPT, MAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

800,1800,2600 MHz

Tethering (chế độ modem)

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

1,5 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Kiểu RAM gắn trong

LPDDR3

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

6.0.1

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

8 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

4x

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Tốc độ khung hình

30 fps

Loại đèn flash

LED

Độ phân giải camera sau

4160 x 3120 pixels

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa)

1920 x 1080 pixels

Pin

Dung lượng pin

3000 mAh

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu nâu

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao