đầu trang

Giá bán của Nokia Lumia 625 8GB Xanh tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 1.490.000 đ
từ MediaMart
6 ưu đãi tại 4 cửa hàng có giá từ 1.490.000 đ - 3.850.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,2 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

S4

Màn hình

Kích thước màn hình

11,9 cm (4.7")

Độ phân giải màn hình

480 x 800 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

15:9

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

159 g

Chiều rộng

72,2 mm

Độ dày

9,2 mm

Chiều cao

133,2 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

WCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0 LE

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, HFP, OPP, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,2100 MHz

Thuật toán bảo mật

EAP, PEAP, WEP, WPA, WPA2, WPA2-AES, WPA2-TKIP

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

0,5 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Thẻ nhớ tương thích

microSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

64 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows Phone

Phiên bản hệ điều hành

8

Hỗ trợ văn phòng

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

5 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

0,3 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 4 mm (1 / 4")

Zoom số

4x

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, Xe ôtô

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Tốc độ khung hình

30 fps

Loại đèn flash

LED

Độ phân giải camera sau

2592 x 1936 pixels

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Độ phân giải quay video (tối đa)

1920 x 1080 pixels

Pin

Dung lượng pin

2000 mAh

Thời gian thoại (2G)

23,9 h

Thời gian chờ (2G)

552 h

Thời gian thoại (3G)

15,2 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

90 h

Thời gian phát lại video liên tục

6,8 h

Thời gian duyệt

7,2 h

Loại pin

BP-4GWA

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu xanh lá cây

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Danh sách những việc phải làm

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn