đầu trang

Giá bán của LG Magna tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 2.488.000 đ
từ MediaMart
5 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 2.488.000 đ - 3.900.000 đ

Sản phẩm tương tự

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ MediaMart
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ MediaMart

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Đánh giá

chomobi.com
Reviewed on 2015-08-03
LG Magna là một trong những chiếc smartphone có thiết kế độc đáo của LG thuộc phân khúc giá rẻ hướng đến người dùng có thu nhập trung bình và thấp. Nhiều ưu điểm nhưng thời lượng pin LG Magna có phải là vấn đề?LG Magna với thiết kế màn hình cong nhẹ ấn t...
Read More >
vnexpress.net
Reviewed on 2015-06-16
Kiểu dáng sang với mặt lưng giả kim loại, Màn hình IPS Incell 5 inch HD hiển thị tốt, góc nhìn rộng, Chạy Android 5.0, Pin lâu, dùng được 2 ngàyCamera chất lượng khá nhưng ít tính năng, RAM 1GB, Bộ nhớ trong 8GB, dung lượng trống ban đầu thấp
Ở tầm giá gần 4 triệu đồng, LG Magna xếp cùng phân khúc với Asus Zenfone 5, Samsung Galaxy Grand Prime, Lenovo S60 hay Oppo Neo 3 cũng như chiếc Windows Phone Lumia 640. Màn hình và pin là hai điểm được đánh giá cao trên smartphone Android 2 SIM của LG. T...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,3 GHz

Họ bộ xử lý

MediaTek

Model vi xử lý

MT6582

Số lõi bộ xử lý

4

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

294 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

137 g

Chiều rộng

139,7 mm

Độ dày

69,8 mm

Chiều cao

10,2 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSUPA, UMTS

Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, HFP, HID, HSP, MAP, OPP, Pan, PBA, PBAP, SAP, SPP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

1 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

32 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

8 MP

Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

4x

Loại đèn flash

LED

Độ phân giải camera sau

3264 x 2448 pixels

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa)

1920 x 1080 pixels

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

2540 mAh

Thời gian thoại (2G)

9 h

Thời gian chờ (2G)

360 h

Thời gian thoại (3G)

11 h

Thời gian chờ (3G)

360 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn